– Hãng sản xuất và xuất xứ của xe
Trước khi mua cần tìm hiểu kỹ về chiếc xe để chọn hãng uy tín, phổ biến, thuận tiện sửa chữa và thay thế phụ tùng.
– Trọng tải của xe ben
Trọng tải là khối lượng hàng hóa xe có thể chở. Không nên chở quá tải vì nguy hiểm. Hãy chọn xe phù hợp nhu cầu.
– Kích thước thùng xe
Kích thước thùng cần cân đối với tổng thể xe, giúp chở được nhiều hàng hơn.
– Tiêu chuẩn khí thải
Yếu tố quan trọng bảo vệ môi trường và tránh bị hạn chế lưu thông về sau.
– Giá xe
Chọn xe phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng.
– Thông số kỹ thuật
Cần xem kỹ thông số để chọn xe phù hợp nhất.
– Kiểm tra nội ngoại thất
Kiểm tra động cơ, thùng, cabin, hệ thống phanh, giảm xóc...
– Lái thử xe
Giúp đánh giá thực tế trước khi quyết định mua.
Hỗ trợ vay mua xe tải ben Chenglong 350HP tại Ô tô Hải Âu. Tỷ lệ vay lên đến 80–100%, lãi suất thấp (~0.7%/tháng). Liên kết nhiều ngân hàng: VPBank, ABBank, SeaBank, SHB, MBBank, PVcomBank, Techcombank, VIB...
| BEN 4 CHÂN THÙNG H | |
|---|---|
| MODEL | LZ3251M5DB - Thùng H |
| ĐỘNG CƠ | YUCHAI YC6L350-50, Euro 5, common-rail + SCR (BOSCH) |
| ĐỘNG CƠ | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo, làm mát nước |
| ĐỘNG CƠ | 113 x 140 mm |
| ĐỘNG CƠ | 350HP (257 Kw)/2200 r/min |
| ĐỘNG CƠ | 1400Nm tại 1200-1700 r/min |
| ĐỘNG CƠ | 8424 cm3, tỷ số nén 17:1 |
| LY HỢP | Đĩa khô, thủy lực, trợ lực khí nén, Ø430 |
| HỘP SỐ | 10JSD140T, 10 số tiến + 2 số lùi |
| CẦU TRƯỚC | Tải trọng 2x7 tấn |
| CẦU SAU | 2x13 tấn, tỷ số truyền 4.875 |
| HỆ THỐNG TREO | Treo trước: 11 lá nhíp, elip, giảm chấn |
| HỆ THỐNG TREO | Treo sau: 13 lá nhíp, elip |
| HỆ THỐNG PHANH | Phanh khí mạch kép WABCO, phanh đỗ bánh sau, phanh xả |
| KHUNG XE | Khung U 300(8+4), có gia cường |
| KHUNG XE | Thùng nhiên liệu 350L hợp kim nhôm |
| HỆ THỐNG LÁI | Bóng tuần hoàn, góc quay 46° / 36° |
| LỐP XE | 12.00R20 - 18PR |
| CABIN | Model H5, lật điện, 1 giường, điều hòa |
| HỆ THỐNG ĐIỆN | 2x12V (150Ah), máy phát 28V-70A, đề 24V |
| TY BEN | Hyva FC A157 |
| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước bao | 7800 x 2500 x 3230 |
| Chiều dài cơ sở | 1950 + 3500 + 1350 |
| KHỐI LƯỢNG | |
| Tự trọng | 11.410 |
| Tải trọng | 12.460 |
| Tổng tải | 24.000 |
| THÔNG SỐ THÙNG | |
| Kích thước | 5020 x 2300 x 920 |
| Vật liệu | Thép AG700L |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Tốc độ | 92 km/h |
| Bán kính quay | ≤ 24 m |
| Leo dốc | 35% |
| Gầm xe | 280 mm |
| Vòng quay | 24 m |